Khối lượng riêng của nhôm là chỉ số quan trọng trong xây dựng, công nghiệp và đời sống, quyết định đến cường độ vật liệu, khả năng chịu lực và trọng lượng sản phẩm. Hiểu rõ chỉ số này giúp kỹ sư, nhà thầu tính toán chính xác khối lượng vật liệu, lập kế hoạch vận chuyển và thi công hiệu quả, tiết kiệm chi phí. Trong các dự án lớn, tính toán chính xác dựa trên khối lượng riêng đảm bảo hiệu quả kinh tế và kỹ thuật.
Trong ngành thu mua phế liệu, khối lượng riêng của nhôm ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị thu mua. Sự chênh lệch dù nhỏ cũng tác động lớn đến giá trị kinh tế, đặc biệt với giao dịch số lượng lớn. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chuẩn xác về khối lượng riêng nhôm theo tiêu chuẩn, phân tích các yếu tố ảnh hưởng và hướng dẫn cách tính toán, ứng dụng thực tế.
Khối lượng riêng, trọng lượng riêng của nhôm là bao nhiêu?
Khối lượng riêng của nhôm là khoảng 2,7 g/cm³ hoặc 2.700 kg/m³, một con số phản ánh tính chất nhẹ nhưng bền vững của kim loại này. Nhôm có nhiệt độ nóng chảy vào khoảng 660°C và chiếm tới 17% khối lượng rắn trong vỏ Trái Đất, cho thấy sự phổ biến của nó trong tự nhiên.
Nhôm có cấu trúc mạng lập phương tâm diện, giúp dẫn điện và nhiệt hiệu quả, đồng thời dễ kết hợp với khoảng 270 loại khoáng vật để tạo hợp kim đa dạng. Với màu trắng bạc, độ cứng và dẻo dai, nhôm dễ dàng được kéo sợi, dát mỏng, ứng dụng linh hoạt trong nhiều ngành công nghiệp nhờ giá thành rẻ và dễ sản xuất.
Một trong những tính chất nổi bật của nhôm là khả năng chống ăn mòn tự nhiên nhờ các hợp chất sulfat và oxit. Lớp phủ oxit nhôm hình thành trên bề mặt không chỉ giúp bảo vệ kim loại khỏi tác động của tia UV mà còn ngăn chặn sự ảnh hưởng từ môi trường bên ngoài. Nhờ những đặc điểm này, nhôm trở thành vật liệu lý tưởng trong các ngành công nghiệp hiện đại, từ xây dựng đến sản xuất đồ gia dụng và công nghệ cao.

Công thức tính khối lượng riêng của nhôm
Khối lượng riêng của nhôm được tính bằng công thức:
D = m / V
Trong đó:
- D: Khối lượng riêng (đơn vị kg/m³).
- m: Khối lượng mẫu nhôm (đơn vị kg).
- V: Thể tích mẫu nhôm (đơn vị m³).
Dưới đây là 3 bước tính khối lượng riêng của nhôm:
Bước 1: Đo khối lượng: Sử dụng cân để xác định khối lượng mẫu nhôm, thường tính bằng gam (g).
Bước 2: Xác định thể tích:
- Phương pháp hình học: Áp dụng công thức hình học nếu mẫu nhôm có hình dạng chuẩn.
- Ví dụ: Khối lập phương: V = a³ (a là độ dài cạnh).
- Khối trụ: V = π x r² x h (r là bán kính, h là chiều cao).
- Phương pháp dịch chuyển nước: Đối với mẫu không đồng nhất, nhúng nhôm vào nước và đo lượng nước bị dịch chuyển để xác định thể tích.
Bước 3: Tính khối lượng riêng: Chia khối lượng (m) cho thể tích (V) để thu được kết quả.
Ví dụ minh họa:
- Khối lượng mẫu nhôm: 50 g.
- Thể tích mẫu nhôm: 18,5 cm³.
- Áp dụng công thức: D = 50 g / 18,5 cm³ ≈ 2,70 g/cm³.
Giá trị này phù hợp với khối lượng riêng tiêu chuẩn của nhôm, khoảng 2,7 g/cm³.

Khối lượng riêng của một số loại nhôm phổ biến hiện nay
Dưới đây là bảng công thức tính trọng lượng 4 loại nhôm phổ biến kèm ví dụ minh họa và ghi chú chi tiết.
Loại nhôm | Công thức tính trọng lượng | Ví dụ minh họa | Ghi chú |
Nhôm nẹp (la, vuông) | Trọng lượng = T * W * L * Tỉ trọng / 1000 | Kích thước: 10mm x 20mm x 3m Trọng lượng = 10 * 20 * 3 * 2.7 / 1000 = 1,62 kg | T: Độ dày (mm) W: Chiều rộng (mm) L: Chiều dài (m) Tỉ trọng: 2,7 g/cm³ hoặc kg/m³ |
Nhôm tấm, nhôm cuộn | Trọng lượng = T * W * L * Tỉ trọng / 1000 | Tấm nhôm: 3mm x 1200mm x 2400mm Trọng lượng = 3 * 1200 * 2400 * 2.7 / 1000 = 23,328 kg Cuộn nhôm: 0.2mm x 1000mm x 25m Trọng lượng = 0.2 * 1000 * 25 * 2.7 / 1000 = 13,5 kg | T: Độ dày (mm) W: Chiều rộng (mm) L: Chiều dài (mm hoặc m) Tỉ trọng: 2,7 g/cm³ hoặc kg/m³ |
Nhôm ống tròn | Trọng lượng = (ĐK ngoài – T) * T * L * π * Tỉ trọng / 1000 | Kích thước: ĐK ngoài 40mm, T = 1.5mm, L = 3m Trọng lượng = (40 – 1.5) * 1.5 * 3 * 3.14 * 2.7 / 1000 = 1,4688 kg | ĐK ngoài: Đường kính ngoài (mm) T: Độ dày (mm) L: Chiều dài (m) π ≈ 3.14 Tỉ trọng: 2,7 g/cm³ hoặc kg/m³ |
Nhôm tròn đặc | Trọng lượng = (ĐK * ĐK) / 4 * π * L * Tỉ trọng / 1000 | Kích thước: ĐK = 50mm, L = 3m Trọng lượng = (50 * 50) / 4 * 3.14 * 3 * 2.7 / 1000 = 15,8625 kg | ĐK: Đường kính (mm) L: Chiều dài (m) π ≈ 3.14 Tỉ trọng: 2,7 g/cm³ hoặc kg/m³ |
7 yếu tố ảnh hưởng đến khối lượng riêng của nhôm
Khối lượng riêng của nhôm không cố định mà bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau. Dưới đây là 7 yếu tố quan trọng cần lưu ý:
- Loại nhôm: Nhôm nguyên chất có khối lượng riêng ổn định hơn so với nhôm hợp kim. Tùy vào thành phần kim loại pha trộn, mỗi loại nhôm sẽ có mật độ khác nhau. Ví dụ, nhôm nguyên chất 99,99% có khối lượng riêng 2,70 g/cm³, trong khi nhôm hợp kim 7075 có thể đạt 2,81 g/cm³.
- Tình trạng nung nóng: Khi bị nung nóng, nhôm giãn nở làm giảm mật độ nguyên tử, từ đó khiến khối lượng riêng giảm so với trạng thái nguội.
- Hàm lượng tạp chất: Nhôm chứa nhiều tạp chất thường có khối lượng riêng thấp hơn do sự thay đổi về cấu trúc và mật độ vật chất.
- Áp suất: Áp suất cao có thể nén nhôm, làm giảm thể tích và khiến khối lượng riêng tăng lên. Ngược lại, trong môi trường áp suất thấp, nhôm có thể giãn nở, làm giảm mật độ.
- Nhiệt độ: Nhôm có tính giãn nở nhiệt cao, dẫn đến sự thay đổi về khối lượng riêng khi nhiệt độ thay đổi. Ví dụ, nhôm nguyên chất có khối lượng riêng 2,70 g/cm³ ở 20°C, nhưng giảm xuống 2,65 g/cm³ ở 100°C.
- Hình dạng: Dù không tác động trực tiếp đến khối lượng riêng, nhưng hình dạng nhôm có thể ảnh hưởng đến cách đo thể tích, từ đó ảnh hưởng đến kết quả tính toán.
- Phương pháp đo: Sử dụng phương pháp đo không chính xác có thể tạo ra sai số nhỏ, làm thay đổi kết quả xác định khối lượng riêng của nhôm. Vì vậy, cần áp dụng kỹ thuật đo phù hợp để có kết quả đáng tin cậy.

Ứng dụng của nhôm dựa trên khối lượng riêng
Nhôm có khối lượng riêng thấp, giúp nó trở thành vật liệu lý tưởng trong nhiều lĩnh vực. Tùy vào đặc tính này, nhôm được ứng dụng rộng rãi trong đời sống và công nghiệp.
- Công nghiệp: Nhôm nhẹ nhưng bền, được dùng trong sản xuất ô tô, máy bay và linh kiện điện tử, giúp giảm trọng lượng và tiết kiệm nhiên liệu.
- Đời sống: Các vật dụng như cửa nhôm, đồ gia dụng và bao bì thực phẩm tận dụng đặc tính nhẹ, bền và không gỉ của nhôm.
- Y học: Nhôm có mặt trong dụng cụ phẫu thuật và thiết bị y tế nhờ khả năng chống ăn mòn và an toàn khi tiếp xúc với cơ thể.
- Mỹ phẩm: Nhôm được sử dụng trong bao bì mỹ phẩm như vỏ son, hộp phấn vì nhẹ, dễ gia công và bảo vệ sản phẩm tốt.
- Thiết bị chiếu sáng: Các bộ phận đèn LED và hệ thống chiếu sáng sử dụng nhôm để tản nhiệt, kéo dài tuổi thọ thiết bị.

So sánh khối lượng riêng của Nhôm với các kim loại phổ biến khác
Nhôm có khối lượng riêng thấp hơn nhiều kim loại khác, giúp nó trở thành vật liệu lý tưởng trong nhiều ngành công nghiệp. Để hiểu rõ sự khác biệt này, hãy tham khảo bảng so sánh dưới đây:
TT | Kim loại | Ký hiệu | Khối lượng riêng (g/cm³) | Tính chất | Ứng dụng |
1 | Nhôm | Al | 2,601 – 2,701 | Nhẹ, dẻo, dẫn điện tốt | Hàng không, ô tô, xây dựng, bao bì |
2 | Vàng | Au | 19,330 – 19,500 | Mềm, chống ăn mòn, dẫn điện | Trang sức, tiền tệ, điện tử |
3 | Sắt | Fe | 7,600 – 7,850 | Cứng, bền, từ tính | Xây dựng, cơ khí, chế tạo máy |
4 | Đồng | Cu | 8,300 – 8,900 | Dẻo, dẫn điện, dẫn nhiệt | Dây điện, ống nước, linh kiện điện tử |
5 | Kẽm | Zn | 6,999 – 7,300 | Chống ăn mòn, dễ dát mỏng | Mạ kim loại, pin, hợp kim |
6 | Chì | Pb | 11,300 – 11,400 | Nặng, mềm, độc hại | Ắc quy, chống bức xạ |
7 | Thủy ngân | Hg | 13,600 | Lỏng ở nhiệt độ phòng, độc hại | Nhiệt kế, thiết bị đo áp suất |
8 | Gang trắng | – | 7,580 – 7,730 | Cứng, giòn, chịu mài mòn | Chế tạo máy, khuôn mẫu |
9 | Gang xám | – | 7,030 – 7,190 | Cứng, chịu lực | Khung máy, ống nước |
10 | Kền | – | 8,850 – 8,900 | Cứng, chống ăn mòn | Tàu thuyền, nhạc cụ |
Bảng trên cho thấy nhôm có khối lượng riêng thấp, mang lại lợi thế trong gia công, vận chuyển và ứng dụng đa ngành. Khối lượng riêng không chỉ quyết định đặc tính vật lý mà còn ảnh hưởng lớn đến giá trị thu mua phế liệu. So với các kim loại như đồng, sắt hay kẽm, nhôm nhẹ hơn đáng kể, giúp tiết kiệm chi phí vận chuyển và xử lý.
Tham khảo thông tin khối lượng riêng của các kim loại khác:
Tuy nhiên, điều này cũng khiến giá thu mua phế liệu nhôm thường thấp hơn so với những kim loại nặng như đồng hoặc chì. Để hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa khối lượng riêng và giá trị phế liệu, hãy cùng khám phá chi tiết trong phần tiếp theo.
Vai trò của khối lượng riêng trong định giá phế liệu nhôm
Nhôm là kim loại có giá trị cao trong ngành phế liệu nhờ đặc tính bền, nhẹ và dễ tái chế, nhưng không phải loại nào cũng có giá trị như nhau. Để hiểu rõ cách định giá, hãy cùng khám phá các loại phế liệu nhôm và vai trò của khối lượng riêng trong thu mua.
Phế liệu nhôm là gì? Phân loại phế liệu nhôm phổ biến trên thị trường
Phế liệu nhôm là các sản phẩm nhôm đã qua sử dụng, bị loại bỏ trong quá trình sản xuất hoặc tiêu dùng nhưng vẫn có thể tái chế. Nhôm là kim loại có giá trị cao nhờ đặc tính nhẹ, bền, dẫn điện tốt và dễ gia công.
Trên thị trường, phế liệu nhôm được phân thành ba loại chính:
- Phế liệu nhôm loại 1: Chất lượng cao, không tạp chất, gồm nhôm thanh, nhôm đúc, hợp kim nhôm. Giá thu mua cao nhất do khả năng tái chế tốt và ứng dụng rộng.
- Phế liệu nhôm loại 2: Chứa một số tạp chất như sơn, nhựa, cao su, bao gồm khung cửa nhôm, nhôm dẻo, nhôm máy. Giá thu mua thấp hơn loại 1 nhưng vẫn có giá trị tái chế.
- Phế liệu nhôm loại 3: Bị oxy hóa mạnh, chứa nhiều tạp chất như nhôm mạt, vụn nhôm, bazo nhôm, lon nước. Loại này có giá trị thấp nhất do cần xử lý trước khi tái chế.

Tại sao khối lượng riêng của nhôm ảnh hưởng đến giá thu mua phế liệu?
Khối lượng riêng của nhôm ảnh hưởng trực tiếp đến giá thu mua phế liệu nhôm vì nó giúp ước tính trọng lượng, phân loại vật liệu và xác định chi phí xử lý. Dựa vào khối lượng riêng, người thu mua có thể nhanh chóng tính toán trọng lượng từ thể tích mà không cần cân đo thực tế, giúp báo giá chính xác hơn.
Ngoài ra, nhôm nguyên chất thường có khối lượng riêng cao hơn hợp kim, cho phép phân loại dễ dàng và điều chỉnh giá phù hợp. Nhôm nhẹ, ít tạp chất cũng giúp giảm chi phí xử lý, nên thường có giá thu mua cao hơn so với nhôm chứa nhiều tạp chất.
Phế liệu Sơn Báu – Đơn vị thu mua phế liệu nhôm uy tín và báo giá mới nhất
Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thu mua phế liệu nhôm trên toàn quốc, Phế liệu Sơn Báu tự hào là đơn vị uy tín, chuyên nghiệp hàng đầu. Chúng tôi cam kết mang đến dịch vụ chất lượng cùng mức giá cạnh tranh nhất thị trường.
7 lý do nên chọn dịch vụ thu mua phế liệu nhôm tại Phế liệu Sơn Báu
- Uy tín và chuyên nghiệp: Với hơn 10 năm kinh nghiệm, Phế liệu Sơn Báu được khách hàng tin tưởng nhờ quy trình thu gom nhanh chóng, hiệu quả và đáp ứng mọi yêu cầu.
- Giá thu mua cao: Chúng tôi cập nhật giá thị trường thường xuyên và cam kết thu mua phế liệu nhôm với giá cao hơn 20-30% so với đối thủ.
- Đội ngũ chuyên môn cao: Nhân viên giàu kinh nghiệm, am hiểu sâu về các loại phế liệu nhôm, giúp phân loại và định giá chính xác.
- Minh bạch trong thu gom: Sử dụng hệ thống cân điện tử hiện đại, đảm bảo độ chính xác và minh bạch trong mọi giao dịch.
- Phục vụ rộng khắp miền Nam: Thu mua phế liệu tại TP. HCM và các tỉnh lân cận như Đồng Nai, Bình Dương, Long An, mang dịch vụ đến gần hơn với khách hàng.
- Thanh toán nhanh chóng: Thanh toán ngay lập tức sau khi thu gom, đảm bảo quy trình nhanh gọn và minh bạch.
- Thu mua tận nơi 24/7: Dịch vụ hoạt động liên tục, kết hợp đội xe hiện đại, giúp thu gom nhanh chóng và tiện lợi cho khách hàng.

Nhôm là kim loại có giá trị cao trên thị trường phế liệu nhờ tính nhẹ, bền, dễ gia công và tái chế. Tuy nhiên, không phải tất cả phế liệu nhôm đều có giá trị như nhau, mà còn phụ thuộc vào loại nhôm, mức độ tạp chất và đặc biệt là khối lượng riêng. Việc phân loại nhôm và hiểu rõ ảnh hưởng của khối lượng riêng giúp định giá thu mua chính xác, đảm bảo lợi ích cho cả người bán và đơn vị thu mua.
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị thu mua phế liệu nhôm uy tín, giá cao, hãy liên hệ ngay Phế liệu Sơn Báu. Chúng tôi cam kết thu mua tận nơi, thanh toán nhanh chóng, minh bạch, mang đến dịch vụ chuyên nghiệp trên toàn khu vực miền Nam. Gọi ngay 0982.475.425 hoặc truy cập Website để nhận báo giá mới nhất!
Các câu hỏi thường gặp
Khối lượng riêng của nhôm 7075?
Khối lượng riêng của nhôm 7075 là 2,70 g/cm³. Đây là hợp kim nhôm có độ bền cao, thường dùng trong chế tạo vỏ phương tiện hàng hải, hàng không, các bộ phận chịu lực như van, phụ kiện tên lửa, máy bay và cả trong quân đội để sản xuất súng trường.
Khối lượng riêng của nhôm 6061?
Khối lượng riêng của nhôm 6061 là 2,72 g/cm³. Hợp kim này có khả năng chống ăn mòn tốt, dễ gia công, thường được ứng dụng trong linh kiện tự động hóa, khuôn gia công, khung cơ khí, dụng cụ, đồ nội thất và ngoại thất.
Khối lượng riêng của nhôm so với các kim loại khác như thế nào?
Nhôm có khối lượng riêng thấp hơn so với nhiều kim loại khác. Cụ thể, khối lượng riêng của nhôm là khoảng 2,7 g/cm³, trong khi sắt là 7,87 g/cm³, đồng là 8,96 g/cm³ và chì là 11,34 g/cm³. Đặc điểm này giúp nhôm trở thành vật liệu nhẹ, phù hợp cho các ứng dụng cần giảm trọng lượng sản phẩm.